Bản dịch của từ 𨆬 trong tiếng Việt

𨆬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨆬 (Động từ)

chuò
01

Đi, di chuyển (như đi bộ hoặc đi lại) – dễ nhớ như câu 'Đi trác khắp nơi'.

行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi nhanh, chạy nhanh (như chạy gấp) – nhớ như 'chạy trác như gió'.

行疾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨆬
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿱,足,⿰,足,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丶丨乚一丨一丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép