Bản dịch của từ 𨆱 trong tiếng Việt

𨆱

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𨆱 (Từ tượng thanh)

bìng
01

Âm thanh bước chân dẫm đất vang vang, như tiếng 'bịch' chắc nịch.

〔~𨆺〕踏地声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Tiếng va chạm hoặc rơi xuống đất vang dội, chắc nịch, thường dùng ở vùng Ngô (tức vùng Giang Tô, Chiết Giang).

〈方言〉〔~𨅘〕形容东西撞击或落地的沉着的声音。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨆱
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,凴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép