Bản dịch của từ 𨆱 trong tiếng Việt
𨆱
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𨆱 (Từ tượng thanh)
【bìng】
01
Âm thanh bước chân dẫm đất vang vang, như tiếng 'bịch' chắc nịch.
〔~𨆺〕踏地声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Tiếng va chạm hoặc rơi xuống đất vang dội, chắc nịch, thường dùng ở vùng Ngô (tức vùng Giang Tô, Chiết Giang).
〈方言〉〔~𨅘〕形容东西撞击或落地的沉着的声音。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
