Bản dịch của từ 𨆽 trong tiếng Việt
𨆽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𨆽 (Động từ)
【mó】
01
〔Độc mô〕cũng viết là “độc mạt”, “đột mạt”, nghĩa là đi đi lại lại, quanh quẩn như con người đang suy nghĩ hay do dự (giống như tiếng Việt “mô” trong từ “mô cưỡi” - đi loanh quanh).
〔独~〕又作“笃磨”、“突磨”,徘徊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
