Bản dịch của từ 𨆿 trong tiếng Việt

𨆿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˊN/AN/AN/A

𨆿 (Động từ)

01

(〈tiếng Việt〉 đọc là gác) Đặt chân lên bàn hoặc vật gì đó, như kiểu 'gác chân lên bàn' rất quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày.

〈越南释义〉读音gác,〔~蹎〕把腿放在(桌子)上。

Ví dụ
𨆿
Bính âm:
【gá】【ㄍㄚˊ】【GÁC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,閣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一丨乚一一丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép