Bản dịch của từ 𨇆 trong tiếng Việt

𨇆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋN/AN/AN/A

𨇆 (Động từ)

lài
01

Đi khập khiễng, bước đi cà nhắc như người bị què chân (nhớ đến hình ảnh đi lại không vững như 'lại' chân).

跛行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨇆
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép