Bản dịch của từ 𨇊 trong tiếng Việt

𨇊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𨇊 (Danh từ)

jiào
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chân hoặc bước đi đặc biệt (nhớ đến từ 'kiều' trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến bước đi kiều diễm).

同“蹻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨇊
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𢕪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丿丨丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép