Bản dịch của từ 𨇗 trong tiếng Việt

𨇗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𨇗 (Động từ)

01

Trải qua, kinh qua như một hành trình trong cuộc sống (nhớ như lịch trình đi qua)

經歷;經過。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨇗
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép