ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨇗
Bảng phân tích âm vị 𨇗
Lì
Trải qua, kinh qua như một hành trình trong cuộc sống (nhớ như lịch trình đi qua)
經歷;經過。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép