Bản dịch của từ 𨇙 trong tiếng Việt

𨇙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨇙 (Động từ)

guì
01

Cứng đờ như cây củi (như 'cứng đờ' trong tiếng Việt)

僵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhảy lên, bật lên (như nhảy múa)

跳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨇙
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,衞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丿丨乚丨一丨乚一一丨乚丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép