Bản dịch của từ 𨇠 trong tiếng Việt

𨇠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

𨇠 (Danh từ)

chán
01

Giống như chữ '', chỉ đường đi hoặc vị trí trên vòng tròn thiên văn (như vòng quay xe sần sùi).

同“躔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨇠
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,㕓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丨乚一一一丨一丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép