Bản dịch của từ 𨇢 trong tiếng Việt

𨇢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𨇢 (Động từ)

01

独磨〕cũng viết là “独磨”, nghĩa là đi đi lại lại, quanh quẩn như người đứng mài dao (hình ảnh dễ nhớ như người mài dao độc hành).

〔独~〕又作“独磨”,徘徊。

Ví dụ
𨇢
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,磨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一丿一丨丿丶一丨丿丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép