Bản dịch của từ 𨇤 trong tiếng Việt

𨇤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān〡

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

𨇤 (Động từ)

xiān〡
01

Đi lại, di chuyển (như đi bộ, bước đi)

行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng nhảy múa, động tác múa

跳舞的样子。

Ví dụ
𨇤
Bính âm:
【xiān〡】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𫏨
Hình thái radical:
⿰,𧾷,鮮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép