ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨇿
Bảng phân tích âm vị 𨇿
Jiǎn
Cứng da ở tay chân do ma sát, giống như 'đi giày lâu gây chai chân' (nhớ từ '趼' cũng chỉ chai da).
同“趼”。手脚所生的硬皮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép