Bản dịch của từ 𨈀 trong tiếng Việt

𨈀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

𨈀 (Động từ)

diān
01

(phương ngữ) nhảy chân sáo chạy; đi khỏi; rời đi (giống như chân nhảy nhót, dễ nhớ như tiếng 'điên' nhảy nhót)

〈方〉跳着脚跑步;走开;离开。北京官话、冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈀
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,顛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丨乚一一一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép