Bản dịch của từ 𨈄 trong tiếng Việt

𨈄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𨈄 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là co lại, siết chặt (dễ nhớ: 'xúc' như xúc động làm co lại tim gan).

同“蹙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨈄
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,⿹,𢦏,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨一丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép