Bản dịch của từ 𨈊 trong tiếng Việt

𨈊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢN/AN/AN/A

𨈊 (Động từ)

wān
01

〔~〕uốn cong (thân thể như uốn éo, cong người) – dễ nhớ như 'oan' cong người uốn éo.

〔~跧〕弯曲(身体)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈xuất hiện trong tên người Đài Loan〉nghĩa chưa rõ, thường dùng làm tên riêng.

〈见于台湾人名〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨈊
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
Các biến thể:
𨂺
Hình thái radical:
⿰,𧾷,彎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép