Bản dịch của từ 𨈊 trong tiếng Việt
𨈊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𨈊 (Động từ)
【wān】
01
〔~跧〕uốn cong (thân thể như uốn éo, cong người) – dễ nhớ như 'oan' cong người uốn éo.
〔~跧〕弯曲(身体)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈xuất hiện trong tên người Đài Loan〉nghĩa chưa rõ, thường dùng làm tên riêng.
〈见于台湾人名〉义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
