Bản dịch của từ 𨈌 trong tiếng Việt

𨈌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

𨈌 (Động từ)

luán
01

Cùng nghĩa với chữ “𤼙”. Ví dụ: 𨈌踡 - uốn cong thân thể như con rắn (hình ảnh thân thể uốn lượn như con rắn để dễ nhớ).

同“𤼙”。〔~踡〕弯曲(身体)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈌
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
𨄄
Hình thái radical:
⿰,𧾷,戀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép