Bản dịch của từ 𨈏 trong tiếng Việt

𨈏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊN/AN/AN/A

𨈏 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (răng) – nhớ đến răng nhọn như cái nanh, dễ liên tưởng đến từ “nha” trong tiếng Việt.

同“牙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨈏
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𨈏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép