Bản dịch của từ 𨈝 trong tiếng Việt

𨈝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𨈝 (Danh từ)

01

Cái lò, nơi nung hoặc đun nóng (giống như lò sưởi trong nhà).

同“炉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨈝
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép