Bản dịch của từ 𨈟 trong tiếng Việt

𨈟

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

𨈟 (Đại từ)

01

Cùng nghĩa với 'tôi', dùng để chỉ bản thân mình (nhớ câu 'ngã' giống 'ta' trong tiếng Việt)

同“我”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈟
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép