Bản dịch của từ 𨈠 trong tiếng Việt

𨈠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𨈠 (Động từ)

dān
01

Giống như chữ '', nghĩa là trì hoãn hoặc say mê (dễ nhớ: 'đàm' nghe như 'đắm', dễ nhớ trạng thái say mê).

同“耽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈠
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,爻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép