Bản dịch của từ 𨈢 trong tiếng Việt
𨈢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | N/A | N/A | N/A |
𨈢 (Tính từ)
【kāng】
01
(phương ngữ) giống chữ “躿”. Lưng cong như cái cung, ví như “còng lưng” hay “gập lưng” (như khi cúi người hoặc uốn cong cột sống). Ví dụ: “~起背” nghĩa là “còng lưng lại”; “đừng ~起” nghĩa là đừng uốn cong lưng, giữ thẳng lưng.
〈方言〉同“躿”。(背脊)弯;弓。西南官话。~起背(弓着背)丨把腰杆打伸不要~起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
