Bản dịch của từ 𨈣 trong tiếng Việt

𨈣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𨈣 (Tính từ)

dān
01

Giống như chữ '𨈓', thường dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm tương tự (giúp nhớ qua âm 'đản' gần giống 'đàn')

同“𨈓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', thường chỉ sự trì trệ hoặc chậm chạp (liên tưởng đến từ 'đản' trong tiếng Việt dễ nhớ)

同“躭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈣
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿰,身,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép