Bản dịch của từ 𨈬 trong tiếng Việt

𨈬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

𨈬 (Danh từ)

01

Cơ thể, thân thể (giúp nhớ: 'khu' giống 'cơ khu' – phần thân thể của người)

同“躯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈬
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Hình thái radical:
⿰,身,丘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép