Bản dịch của từ 𨈮 trong tiếng Việt

𨈮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𨈮 (Động từ)

chōng
01

Duỗi thẳng ra, như khi ta duỗi tay chân cho thẳng ra (nhớ từ 'sung' trong Hán Việt là duỗi ra)

伸直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈮
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,身,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép