Bản dịch của từ 𨈷 trong tiếng Việt

𨈷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨈷 (Động từ)

tuó
01

Giống chữ '' nghĩa là cõng, vác trên lưng (như con vật mang đồ đạc).

同“驮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈷
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép