Bản dịch của từ 𨈺 trong tiếng Việt

𨈺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊN/AN/AN/A

𨈺 (Danh từ)

01

Cha, người cha (như cha trong gia đình, dễ nhớ vì 'diệp' nghe gần giống 'dạy' như cha dạy con)

父。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈺
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【DIỆP】
Hình thái radical:
⿰,身,老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép