Bản dịch của từ 𨈼 trong tiếng Việt

𨈼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𨈼 (Động từ)

yùn
01

Cùng nghĩa với '' (mang thai, có em bé) – dễ nhớ như 'dụn' giống 'dựng' một cái tổ nhỏ trong bụng.

同“孕”。

Ví dụ
𨈼
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【DỤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,⿱,女,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿乚丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép