Bản dịch của từ 𨉁 trong tiếng Việt
𨉁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàng | ㄏㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𨉁 (Động từ)
【huàng】
01
Nhấp nhô, lắc lư như ánh sáng lung linh (giúp nhớ chữ “晃” nghĩa là lấp lánh, chớp nhoáng)
同“晃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chậm chạp, trì trệ (giống chữ “躭” chỉ sự chậm chạp, nặng nề)
同“躭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
