Bản dịch của từ 𨉔 trong tiếng Việt

𨉔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𨉔 (Danh từ)

dào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại xe hoặc phương tiện cổ xưa, dễ nhớ như 'đáo' giống 'đi' trên xe)

同“軇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨉔
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép