ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨉚
Bảng phân tích âm vị 𨉚
Ā
Giống chữ “腌”, nghĩa là dơ bẩn, xấu xa (như đồ ăn bị ướp muối lâu ngày trở nên hôi thối). Nhớ đến từ “ăn ẳn” để liên tưởng đến sự ô uế, không sạch sẽ.
同“腌”。肮脏,恶劣。见《汉语大字典》第二版4063页。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép