Bản dịch của từ 𨉚 trong tiếng Việt

𨉚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/AN/AN/A

𨉚 (Tính từ)

ā
01

Giống chữ “”, nghĩa là dơ bẩn, xấu xa (như đồ ăn bị ướp muối lâu ngày trở nên hôi thối). Nhớ đến từ “ăn ẳn” để liên tưởng đến sự ô uế, không sạch sẽ.

同“腌”。肮脏,恶劣。见《汉语大字典》第二版4063页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨉚
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,身,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép