Bản dịch của từ 𨉟 trong tiếng Việt

𨉟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𨉟 (Danh từ)

shēn
01

(〈〉) nghĩa giống như “thân” trong tiếng Việt, chỉ cơ thể hoặc bản thân con người (như câu “thân thể khỏe mạnh”).

〈喃〉义同“身”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨉟
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,身,命
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿丶一丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép