Cúi người nhẹ nhàng để thể hiện sự lễ phép, như khi chào hỏi người lớn tuổi hoặc trong nghi thức truyền thống (giống như hành động 'hạ mình' trong tiếng Việt).
同“哈”,稍微弯腰,以示礼貌。
Ví dụ
Bính âm:
【hā】【ㄏㄚ】【HÀ】
Các biến thể:
哈
Hình thái radical:
⿰,身,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
身
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿乚一丨一一乚一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép