Bản dịch của từ 𨉦 trong tiếng Việt

𨉦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇN/AN/AN/A

𨉦 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'thể' trong tiếng Việt, nghĩa là thân thể, hình thể (dễ nhớ vì 'thể' là phần cơ bản của cơ thể).

同“体”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨉦
Bính âm:
【tǐ】【ㄊㄧˇ】【THỂ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丨乚一丨丶乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép