Bản dịch của từ 𨉫 trong tiếng Việt

𨉫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𨉫 (Tính từ)

gōng
01

(dùng để miêu tả thái độ) cung kính, cẩn trọng như người biết giữ lễ nghi, luôn giữ thái độ tôn trọng và thận trọng trong hành động và lời nói.

〔~~〕恭敬谨慎的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨉫
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,身,⿹,勹,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿乚丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép