Bản dịch của từ 𨉭 trong tiếng Việt

𨉭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𨉭 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) giống như “lông mày” – nét cong trên khuôn mặt giúp biểu cảm, dễ nhớ như câu “mày như lông mày” trong tiếng Việt.

〈日本释义〉同“眉”。字出《類聚名義抄(觀智院本)》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨉭
Bính âm:
【MI】
Hình thái radical:
⿰,身,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿乚丨一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép