Giống như chữ '躴', chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan đến việc đứng hoặc bước đi một cách lóng ngóng, không vững vàng (giúp nhớ qua âm 'lãng' như 'lảo đảo').
同“躴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【ㄌㄨㄤˊ】【LÃNG】
Các biến thể:
躴
Hình thái radical:
⿲,身,良,阝,〾,⿰,身,郎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
身
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶乚一一乚丿丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép