Bản dịch của từ 𨉷 trong tiếng Việt
𨉷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨉷 (Danh từ)
【róng】
01
〈chữ Nhật〉 Giống chữ “𦗋”. Tham khảo trong 《中华大字典》 năm 2014.
〈日本释义〉同“𦗋”字。见2014年《中华大字典》。
Ví dụ
02
〈chữ Nhật〉 Đọc là shikata. Dùng trong tên đề mục kịch Kabuki. Ví dụ: “近江源氏~講釋” (Giải thích về Genji Omi).
〈日本释义〉読音shikata。歌舞伎外題名用字。例:“近江源氏~講釋”。
Ví dụ
