Bản dịch của từ 𨉹 trong tiếng Việt

𨉹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨉹 (Danh từ)

guó
01

〈phương ngữ〉[~~]trần truồng, không mặc quần áo (giống như từ 'quác' trong tiếng Quảng Đông và Phúc Kiến).

〈方言〉[~~]裸体。粤语、闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉[~] phần lưng, eo lưng (dùng trong tiếng Phúc Kiến).

〈方言〉[~脊]腰背。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨉹
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁC】
Hình thái radical:
⿰,身,國
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丨乚一丨乚一一乚丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép