Bản dịch của từ 𨉺 trong tiếng Việt
𨉺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨉺 (Tính từ)
【qióng】
01
Giống như chữ “穷” (nghèo khó, cùng cực), dễ nhớ như câu thành ngữ “nghèo như con chuột chũi” (cùng nghĩa với 穷).
同“穷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG VỚI 'CÙNG' (CÙNG NGHĨA VỚI 穷)】
- Các biến thể:
- 窮
- Hình thái radical:
- ⿰,身,貧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丿丿丶乚丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躺
躻
䠽
躭
躼
軅
䠶
躶
䠹
軉
軈
軀
藔
舙
瀅
禰
爃
聵
䰇
藷
䉖
瀍
鮵
鎫
