Bản dịch của từ 𨊊 trong tiếng Việt

𨊊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋN/AN/AN/A

𨊊 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (lạc), nghĩa là vui vẻ, thích thú (nhớ dễ qua chữ “lạc” trong tiếng Việt, liên quan đến niềm vui).

同“乐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨊊
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,⿱,安,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丶乚乚丿一一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép