ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨊋
Bảng phân tích âm vị 𨊋
Nán
Chữ Nôm cổ, chỉ thân thể (như trong cụm 𨉟~, nghĩa là thân thể). Hình ảnh gợi nhớ thân hình người trong chữ Nôm.
喃字。〔𨉟~〕躯体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép