Bản dịch của từ 𨊕 trong tiếng Việt

𨊕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𨊕 (Danh từ)

pín
01

Cùng nghĩa với “” – chỉ người phi tần, vợ lẽ của vua chúa trong cung đình (giúp nhớ: “bần” như người vợ phụ, không phải chính thất).

同“嫔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨊕
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,賓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép