ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨊚
Bảng phân tích âm vị 𨊚
Lěi
(từ phương ngữ) Quay vòng liên tục không dừng, như bánh xe quay mãi không ngừng nghỉ (giống như vòng lặp trong cuộc sống).
〈方言〉环转不停。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép