Bản dịch của từ 𨊡 trong tiếng Việt

𨊡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𨊡 (Động từ)

tīng
01

Xe bị trật bánh, mất bánh (nhớ câu 'xe đình trật bánh')

车失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨊡
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,車,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép