ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨊮
Bảng phân tích âm vị 𨊮
Yú
Cùng nghĩa với chữ “舆” (cái xe, xe ngựa) – dễ nhớ như “du” giống “dù” che xe ngựa tránh nắng mưa.
同“舆”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép