Bản dịch của từ 𨊮 trong tiếng Việt

𨊮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𨊮 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (cái xe, xe ngựa) – dễ nhớ như “du” giống “dù” che xe ngựa tránh nắng mưa.

同“舆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨊮
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
輿
Hình thái radical:
⿰,車,与
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép