Bản dịch của từ 𨊳 trong tiếng Việt

𨊳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𨊳 (Danh từ)

xīn
01

Giống chữ '', là bộ phận móc gỗ ở trục xe dùng để điều khiển trục xe (như 'tâm' xe giúp giữ trục vững chắc).

同“杺”。车钩心木,用以控制车轴。

Ví dụ
𨊳
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿰,車,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép