Bản dịch của từ 𨊽 trong tiếng Việt
𨊽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𨊽 (Danh từ)
【fǔ】
01
Cùng nghĩa với chữ “輔” (phụ), chỉ xương gò má (xương má) – dễ nhớ như “phụ giúp nâng đỡ gò má trên khuôn mặt” (phụ = giúp đỡ, gò má là phần bên má).
同“輔”。《集韻•噳韻》:“輔,《説文》:‘人頰車也。’或作𨊽。”《字彙•車部》:“𨊽,與輔同,頰骨也。”《正字通•車部》:“𨊽,俗輔字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
