Bản dịch của từ 𨊾 trong tiếng Việt

𨊾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𨊾 (Danh từ)

wǎng
01

Một dạng chữ giản thể của chữ '' (bộ phận của bánh xe), giúp nhớ dễ hơn như bánh xe văng đi.

“輞”的部分简体字。

Ví dụ
𨊾
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,冈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép