Bản dịch của từ 𨋀 trong tiếng Việt

𨋀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

𨋀 (Động từ)

niǔ
01

Uốn cong bánh xe (như uốn cong nan hoa xe) – nhớ đến hình ảnh bánh xe bị bẻ cong như cái nĩa (nữu) trong tiếng Việt.

车~。 疑同“輮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨋀
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,車,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép