Bản dịch của từ 𨋁 trong tiếng Việt

𨋁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

𨋁 (Động từ)

zhǎn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lăn, nghiền, cán); ví dụ như bánh xe lăn trên đường.

同“輾”。《直音篇•車部》:“𨋁”,同“輾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨋁
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【CHẤN】
Các biến thể:
𨋚
Hình thái radical:
⿰,車,𠬝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép